harold ii

harold ii

Harold II was crowned king of England in 1066.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Harold II: Vị vua cuối cùng của nước Anh thời Anglo-Saxon, trị vì vào năm 1066. Ông kế vị Edward the Confessor bị giết trong trận Hastings khi chiến đấu chống lại cuộc xâm lược của William the Chinh phục (William the Conqueror). Tên đầy đủ của ông Harold Godwinson.

dụ sử dụng
  • (Harold II vị vua Anglo-Saxon cuối cùng của nước Anh.)
  • (Triều đại của Harold II chỉ kéo dài chín tháng trước khi ông qua đời trong trận Hastings.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be crowned Harold II": được đăng quang với tên gọi Harold II.

    • Harold Godwinson was crowned Harold II in January 1066. (Harold Godwinson được đăng quang với tên gọi Harold II vào tháng 1 năm 1066.)
  • "the death of Harold II": cái chết của Harold II, thường được nhắc đến như một sự kiện lịch sử quan trọng.

    • The death of Harold II marked the end of Anglo-Saxon rule in England. (Cái chết của Harold II đánh dấu sự kết thúc của nền cai trị Anglo-Saxonnước Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Harold Godwinson (danh từ riêng): Tên thật của Harold II, dùng để chỉ ông trước khi lên ngôi.
    • Harold Godwinson was a powerful earl before becoming king. (Harold Godwinson một bá tước quyền lực trước khi trở thành vua.)
Từ đồng nghĩa
  • Harold Godwinson: Tên gọi khác của Harold II, thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử.
  • Vua Harold: Cách gọi tắt phổ biến trong các văn bản lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Harold II" một danh từ riêng chỉ nhân vật lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • "to meet one's fate like Harold II": gặp kết cục bi thảm như Harold II, ám chỉ sự thất bại hoặc cái chết trong một cuộc chiến không cân sức.
    • The general met his fate like Harold II, fighting bravely against overwhelming odds. (Vị tướng đã gặp kết cục bi thảm như Harold II, chiến đấu dũng cảm trước những thế lực áp đảo.)

Từ chứa "harold ii"